Quy định| Tin tức| Báo giá quảng cáo| Hỏi đáp| Hướng dẫn| Thanh toán| Đăng ký nhận tin| Hỗ trợ trực tuyến:       
Góp Ý| Liên hệ

Trang chủ Sản phẩm Rao vặt Gian hàng Sự kiện Đăng nhập Đăng ký

Transparent
Transparent

Megomet kyoritsu 3323A - K 3323A - Kyoritsu 3323A

(Lượt xem: 685)

http://kiembac.com/raovat/1163/99527/megomet-kyoritsu-3323a-k-3323a-kyoritsu-3323a.html

Schneider NS160N4M2 - 4P - 50kA - 1600A

CÔNG TY CỔ PHẦN

THIẾT BỊ ĐIỆN LONG NGUYỄN

Trụ sở: Số 71 A1, Nguyễn Cảnh Dị, khu ĐTM Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội

Phòng kinh doanh: Mr Huy 0984.824.281

- Fax:(04)35409146

Email: longnguyen.kd9evn@gmail.com

Web: http:www.evnonline.vn

 

NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC CỦA

SCHNEIDER - KYORITSU

Nhập khẩu chính hãng 100%, đầy đủ giấy tờ xuất xứ, chất lượng hàng hóa (CO, CQ), bảo hành 12 tháng theo đúng tiêu chuẩn của Hãng

CHUYÊN PHÂN PHỐI:

+ THIẾT BỊ ĐIỆN SCHNEIDER: APTOMAT, BIẾN TẦN, CẢM BIẾN, RƠLE, KHỞI ĐỘNG MỀM...V.V...

+ THIẾT BỊ ĐO DÒNG ĐIỆN CÁC LOẠI: ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG, AMPEKIM, MEGOMET, ĐO ĐIỆN TRỞ ĐẤT, ĐO CƯỜNG ĐỘ ÁNH SÁNG, ...v.v...
KYORITSU 3128 - K3128

93,459,000 VND
(~4480.3 USD)

KYORITSU 3323A - K3323A

5,082,000 VND
(~243.62 USD)

KYORITSU 3322A - K3322A

5,082,000 VND
(~243.62 USD)

KYORITSU 3321A - K3321A

5,082,000 VND
(~243.62 USD)

KYORITSU 3316 - K3316

4,871,000 VND
(~233.51 USD)

KYORITSU 3315 - K3315

5,706,000 VND
(~273.54 USD)

KYORITSU 3166 - K3166

1,482,000 VND
(~71.05 USD)

KYORITSU 3165 - K3165

1,482,000 VND
(~71.05 USD)

KYORITSU 3161A - K3161A

5,129,000 VND
(~245.88 USD)

KYORITSU 3146A - K3146A

4,647,000 VND
(~222.77 USD)

KYORITSU 3132A - K3132A

2,553,000 VND
(~122.39 USD)

KYORITSU 3131A - K3131A

3,588,000 VND
(~172 USD)

KYORITSU 3126 - K3126

27,176,000 VND
(~1302.78 USD)

KYORITSU 3125 - K3125

11,424,000 VND
(~547.65 USD)

KYORITSU 3124 - K3124

22,871,000 VND
(~1096.4 USD)

KYORITSU 3123A - K3123A

8,812,000 VND
(~422.44 USD)

KYORITSU 3122A - K3122

6,553,000 VND
(~314.14 USD)

KYORITSU 3121A - K3121A

6,176,000 VND
(~296.07 USD)

KYORITSU 3023 - K3023

5,388,000 VND
(~258.29 USD)

KYORITSU 3022 - K3022

5,388,000 VND
(~258.29 USD)

KYORITSU 3021 - K3021

5,388,000 VND
(~258.29 USD)

KYORITSU 3007A - K3007A

4,800,000 VND
(~230.11 USD)

KYORITSU 3001B - K3001B

3,753,000 VND
(~179.91 USD)

KYORITSU 3005A - K3005A

3,894,000 VND
(~186.67 USD)

 
MÃ HÀNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT Giá chưa VAT
ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG
Đồng Hồ 1009 Hiển Thị Số
 - DCV: 400mV/4/40/400/600V  - ACV: 400mV/4/40/400/600V
 - DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A  - ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A
                 763,600  
Đồng Hồ 1018 Hiển Thị Số
 - DCV: 400mV/4/40/400/600V  - ACV: 4/40/400/600V
 - Hz: 10/100Hz/1/10/100/10kHz  - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
                 523,600  
Đồng Hồ 1011 Hiển Thị Số
- DCV: 600mV/6/60/600V -  ACV: 600mV/6/60/600V -  HZ: 10/100/1000KHz/10MHz
- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A - ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.
              1,016,400  
Đồng Hồ 1012 True RMS (Đo giá trị thực)
- Hiển Thị Số
- DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V - HZ: 10/100/1000KHz/10MHz
- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A - ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.
              1,486,400  
Đồng Hồ 1030 Hiển Thị Số
AC V : 4/40/400/600V (4 Range auto) - DC V : 400m/4/40/400/600V (5 Range auto)
Ω  : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ (6 Range auto) -Diode check : Điện áp kiểm tra. 0.3~1.5V
                 877,300  
Đồng Hồ 1051 Hiển Thị Số
DCV :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V  -ACV [RMS] : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
DCA: 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
ACA [RMS]:600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
              5,059,100  
Đồng Hồ 1052 Hiển Thị Số  
Chế độ : MEAN/RMS
DCV: 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V     -ACV[RMS]: 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
DCA: 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A              
              6,181,800  
Đồng Hồ 1061 Hiển Thị Số.   Chế độ : True RMS
DCV: 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
ACV: [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
              7,935,500  
Đồng Hồ 1062 Hiển Thị Số. Chế độ : True RMS, MEAN
DCV: 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
ACV: [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
              9,272,700  
Đồng Hồ 1109 Hiển Thị Kim
DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V - ACV : 10/50/250/1000V (9kΩ/V)
DCA : 50µA/2.5/25/250mA - Ω : 2/20kΩ/2/20MΩ
                 672,700  
Đồng Hồ 1110 Hiển Thị Số
DCV: 0.3V/3/12/30/120/300/600V (20kΩ/V)       ACV: 12V30/120/300/600V (9kΩ/V)
DCA: 60µA/30/300mA         Ω: 3/30/300kΩ       
                 994,500  
Đồng Hồ 2000 http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif,http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif,http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif,http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif,http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif,http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif,http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif
Hiển thị Số
DCV: 340mV/3.4/34/340/600V  -ACV: 3.4/34/340/600V  -DCA: 60A
ACA: 60A  -Ω: 340Ω/3.4/34/340kΩ/3.4/34MΩ -Continuity buzzer: 30Ω
              1,294,500  
Đồng Hồ 2001 Hiển Thị Số
DCV: 340mV/3.4/34/340/600V -ACV: 3.4/34/340/600V -DCA: 100A -ACA: 100A
              1,690,000  
DẠNG BÚT THỬ ĐIỆN
Đồng Hồ 1700 Hiển Thị Số
Kiểm tra điện áp: Giải điện áp: 12~690V AC/DC
-Điện áp định mức: 12/24/50/120/230/400/690V; AC (45~400Hz), DC (±)
              1,240,900  
Đồng Hồ 1710 http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif,http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif,http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif,http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif,http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif,http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif,http://www.kew-ltd.co.jp/en/common_img/spacer.gif
Hiển Thị Số
Kiểm tra điện áp
Giải điện áp: 12~690V AC/DC
Điện áp định mức: 12/24/50/120/230/400/690V ; AC (45~400Hz), DC (±)
              1,550,900  
 ĐỒNG HỒ AMPE KÌM
Đồng Hồ 2002PA Hiện thị số
Đường kính kìm kẹp ф: 55mm     -Giải đo dòng AC: 400A/2000A
Giải đo điện áp AC: 40/400/750V  -Giải đo điện áp DC: 40/400/1000V
              1,978,200  
Đồng Hồ 2003A Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 55mm  -Giải đo dòng AC: 400A/2000A
Giải đo điện áp AC: 400/750V   -Giải đo dòng DC: 400/2000A
Giải đo điện áp DC: 400/1000V
              3,443,600  
Đồng Hồ 2004 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 19mm    -Giải đo dòng AC:  20/200A
Đ
o điện áp AC: 500V              -Giải đo dòng DC:  20/200A
Đ
o điện áp DC: 200V              -Đo điện trở Ω: 200Ω
              3,807,300  
Đồng Hồ 2007A Hiển Thị số
Đường kính kìm kẹp ф: 33mm -Giải đo dòng  AC: 400/600A   -Giải đo điện áp AC: 400/750V
                 898,200  
Đồng Hồ 2009R Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 55mm  - Giải đo dòng AC: 400A/2000A
Giải đo dòng DC:  400A/2000A  -Giải đo điện áp AC: 40/400/750V
              4,128,200  
Đồng Hồ 2010 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 7.5mm   -Giải đo dòng AC: 200mA/2/20A -Giải đo dòng DC: 2/20A
Đầu ra: DC200mV với AC200mA/2/20A   ;   DC200mV với DC2/20A
              8,213,600  
Đồng Hồ 2012R Hiển Thị Số
DCV: 600.0mV/6.000/60.00/600.0V   -ACV: 600.0mV/6.000/60.00/600.0V
DCA:
60.00/120.0A   -ACA: 60.00/120.0A  -Ω: 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ
              2,053,600  
Đồng Hồ 2017 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 33mm max.
-Giải đo dòng AC:  200/600A   Giải đo điện áp AC: 200/600V   -Đo điện trở Ω: 200Ω
                 898,200  
Đồng Hồ 2200 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 33mm max.
Giải đo dòng AC: 40.00/400.0/1000A (Auto-ranging)
Giải đo điện áp AC: 4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging)
Giải đo điện áp DC: 400.0mV/4.000/40.00/400.0/600V
                 887,300  
Đồng Hồ 2031 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 24mm max.   -Giải đo dòng AC: 20A/200A
              1,219,100  
Đồng Hồ 2033 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 24mm   -Giải đo dòng AC:  40/300A  -Giải đo dòng DC: 40/300A
              2,289,100  
Đồng Hồ 2040 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 33mm   -Giải đo dòng AC:0 - 600A   -Giải đo điện áp AC: 6/60/600V Giải đo điện áp DC: 600m/6/60/600V 
              1,721,800  
Đồng Hồ 2046R Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 33mm   -Giải đo dòng AC: 0~600.0A
Giải đo dòng DC: 0~600.0A   -Giải đo điện áp AC: 6/60/600V
              2,749,100  
Đồng Hồ 2055 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 40mm.    -Giải đo dòng AC: 0~600.0/1000A
Giải đo dòng DC: 0~600.0/1000A   -Giải đo điện áp AC: 6/60/600V
              2,513,600  
Đồng Hồ 2056R Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 40mm. -Giải đo dòng AC: 0~600.0/1000A
Giải đo dòng DC: 0~600.0/1000A
Giải đo điện áp AC: 6/60/600V 
              3,080,000  
Đồng Hồ 2300R Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 10mm.   -Giải đo dòng AC: 0 to 100.0A 
Giải đo dòng DC: 0 to ±100.0A   -Phát hiện điện áp với chế độ tiếp xúc ngoài
              1,486,400  
Đồng Hồ 2608A Hiển Thị Kim
Đường kính kìm kẹp ф: 33mm max.    -Giải đo dòng AC: 6/15/60/150/300A
Giải đo điện áp AC: 150/300/600V         - Đo điện áp DC: 60V   -Đo điện trở Ω: 1/10kΩ
                 684,500  
Đồng Hồ 2500 Sản phẩm mới               5,753,600  
Đồng Hồ 2805 Hiển Thị Kim
Đường kính kìm kẹp ф: 35mm     -Giải đo dòng AC: 6/20/60/200/600A
Giải đo điện áp AC: 150/300/600V  -Đo điện trở Ω: 2kΩ
Tần số hưởng ứng: 50~400Hz         -Nguồn: R6P(AA)(1.5V)×1
Kích thước: 220(L) × 83(W) × 40(D)mm  -Khối lượng: 390g approx.
Phụ kiện: Pin, Que đo, Hộp đựng, HDSD
                 909,100  
AMPE KÌM ĐO DÒNG DÒ
Đồng Hồ 2412 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 40mm.   -Giải đo dòng AC: 20/200mA/2/20/200/500A (Kìm đo)
Giải đo dòng AC: 20/200mA/2/20/200/500A (Dây đo)
Đo điện áp AC: 600V (Tần số hiệu ứng 40 ~ 400Hz)
              7,390,000  
Đồng Hồ 2413F Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 68mm max.   -Giải đo dòng AC: 200mA/2/20/200A/1000A (50/60Hz)
Giải đo dòng AC: 200mA/2/20/200/1000A (Dây đo) 
              7,304,500  
Đồng Hồ 2413R Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 68mm max.   -Giải đo dòng AC: 200mA/2/20/200A/1000A (50/60Hz)
Giải đo dòng AC: 200mA/2/20/200/1000A (Dây đo) 
              7,807,300  
Đồng Hồ 2431 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 24mm max.   -Giải đo dòng AC: 20/200mA/200A (50/60Hz)
Giải đo dòng AC: (WIDE) 20/200mA/200A
              4,042,700  
Đồng Hồ 2432 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 40mm max.   -Giải đo dòng AC: 4/40mA/100A (50/60Hz)
Giải đo dòng AC: (WIDE) 4/40mA/100A 
              5,315,500  
Đồng Hồ 2433 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 40mm.   -Giải đo dòng AC: 40/400mA/400A (50/60Hz)
Giải đo dòng AC: (WIDE) 40/400mA/400A
              4,470,900  
Đồng Hồ 2434 Hiển Thị Số
Đường kính kìm kẹp ф: 28mm max.   -Giải đo dòng AC: (50/60Hz) 400mA/4/100A
Giải dòng đo AC: (WIDE) :400mA/4/100A
              3,743,600  
THIẾT BỊ ĐO MEGOMET
Đồng Hồ 3001B Hiển Thị Số
Điện áp thử: 500V/1000V   -Giải đo điện trở Ω: 200MΩ (2/20/200MΩ)
Độ chính xác: |±2%rdg±1dgt
              3,411,800  
Đồng Hồ 3005A Hiển Thị Số
Điện áp thử: 250V/500V/1000V       -Giải đo: 20MΩ/200MΩ/2000MΩ
              3,540,000  
Đồng Hồ 3007A Hiển Thị Số
Điện áp thử: 250V/500V/1000V      -Giải đo: 20MΩ/200MΩ/2000MΩ
              4,363,600  
Đồng Hồ 3021 Hiển Thị Số
Điện áp thử: 125V/250V/500V/1000V   -Giải đo: 4.000/40.00/400.0/2000MΩ
              4,898,200  
Đồng Hồ 3022 Hiển Thị Số
Điện áp kiểm thử: 50V/100V/250V/500V    -Giải đo điện trở: 4.000/40.00/400.0/2000MΩ
              4,898,200  
Đồng Hồ 3023 Hiển Thị Số
Điện áp thử: 100V/250V/500V/1000V
-Giải đo điện trở Ω: 4.000/40.00/400.0/2000MΩ
              4,898,200  
Đồng Hồ 3121A Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 2500V   -Giải điện trở Ω: 2GΩ/100GΩ
              5,614,500  
Đồng Hồ 3122A Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 5000V   -Giải điện trở Ω: 5GΩ/200GΩ
              5,957,300  
Đồng Hồ 3123A Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 5000V/10000V
Giải điện trở đo Ω: 5GΩ/200GΩ - 10GΩ/400GΩ      
              8,010,900  
Đồng Hồ 3124 Hiển Thị Kim
Điện áp thử: 1k~10kV /1000V      -Giải đo: 1.6GΩ/100GΩ / 100MΩ
            20,791,800  
Đồng Hồ 3125 Hiển Thị Số
Điện áp thử: 500V/1000V/2500V/5000V
Giải đo điện trở: 999MΩ/1.9GΩ/99.9GΩ/1000GΩ
            10,385,500  
Đồng Hồ 3126 Hiển Thị Số
Điện áp thử: 500V/1000V/2500V/5000V     -Giải đo điện trở Ω: 100 ~ 1000GΩ 
            24,705,500  
Đồng Hồ 3128 Hiển Thị Số
1. Đo điện trở cách điện
Điện áp thử: 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000V
Giải đo điện trở: 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩ
            84,962,700  
Đồng Hồ 3131A Hiển Thị Số
Điện áp thử: 250V/500V/1000V  -Giải đo điện trở Ω: 100MΩ/200MΩ/400MΩ
              3,261,800  
Đồng Hồ 3132A Hiển Thị Kim
Điện áp thử: 250V/500V/1000V       -Giải đo điện trở Ω: 100MΩ/200MΩ/400MΩ
              2,320,900  
Đồng Hồ 3146A Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 50/125V       -Giải đo điện trở Ω: 10MΩ/20MΩ   
              4,224,500  
Đồng Hồ 3161A Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 15/500V    -Giải đo điện trở Ω: 10MΩ/100MΩ  
              4,662,700  
Đồng Hồ 3165 Hiển thị kim
Điện áp thử DC: 500V     -Giá trị đo điện trở Ω Max: 1000MΩ
              1,347,300  
Đồng Hồ 3166 Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 1000V   -Giá trị đo Max: 2000MΩ
              1,347,300  
Đồng Hồ 3315 Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 125V/250V/500V/1000V
Giải đo định mức max: 20MΩ/50MΩ/100MΩ/2000MΩ
              5,187,300  
Đồng Hồ 3316 Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 50V/125V/250V/500V   -Giải đo định mức max: 10MΩ/20MΩ/50MΩ/100MΩ
              4,428,200  
Đồng Hồ 3321A Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 250V/500V/1000V       -Giải đo định mức max : 50MΩ/100MΩ/2000MΩ
              4,620,000  
Đồng Hồ 3322A Hiển Thị Số
Điện áp thử DC: 125V/250V/500V    -Giải đo định mức max: 20MΩ/50MΩ/100MΩ
              4,620,000  
Đồng Hồ 3323A Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 25V/50V/100V    -Giải đo định mức max: 10MΩ/10MΩ/20MΩ
              4,620,000  
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ ĐẤT
Đồng Hồ 4102A Hiển Thị Kim
Giải đo điện trở đất: 0~12 Ω/0~120 Ω/0~1200 Ω
              3,101,800  
Đồng Hồ 4102AH Hiển Thị Kim
Giải đo điện trở đất: 0~12 Ω/0~120 Ω/0~1200 Ω
              3,337,300  
Đồng Hồ 4105A Hiển Thị Số
Giải đo điện trở: 0~20Ω/0~200Ω/0~2000Ω
              3,315,500  
Đồng Hồ 4105AH Hiển Thị Số
Giải đo điện trở: 0~20Ω/0~200Ω/0~2000Ω
              3,540,000  
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ ĐẤT - ĐIỆN TRỞ XUẤT
Đồng Hồ 4106 Hiển Thị Số
Đo điện trở đất :  + Giải đo: 2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ
            23,080,000  
Đồng Hồ 4140 Thiết bị mới               7,380,000  
Đồng Hồ 4118A Thiết bị mới               5,882,700  
AMPE KÌM ĐO ĐIỆN TRỞ ĐẤT
Đồng Hồ 4200 Hiển Thị Số
Đo điện trở đất:  + Giải đo: 20Ω/200Ω/1200Ω ; + Độ phân giải : 0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω
            16,150,000  
Đồng Hồ 4020 Thiết bị mới  Contact 
Thiết bị tự ghi Dữ liệu- Dòng dò
Đồng Hồ 5001 Hiển Thị Số               6,256,400  
Đồng Hồ 5010 Hiển Thị Số               6,256,400  
Đồng Hồ 5020 Hiển Thị Số               7,807,300  
Thiết bị Đo cường độ ánh sáng
Đồng Hồ 5201 Hiển Thị Số             11,690,000  
Đồng Hồ 5202 Hiển Thị Số               3,443,600  
Đồng Hồ 5350 1mA/250mV DC, 2mA/100mV DC, 10mA/100mV DC   Contact 
Đồng Hồ 5360 Power Supply 100V, 110~120V, 200~240V AC, 50Hz or 60Hz  Contact 
Đồng Hồ 5351 -60ºC~0ºC;0ºC~+60ºC ; -50ºC~+100ºC 0ºC~+150ºC ; -20ºC~+40ºC 0ºC~+300ºC  Contact 
Đồng Hồ 5361 150/300/600V AC ;  Contact 
Thiết bị Kiểm tra dòng dư
Đồng Hồ 5402D 5/10/30/100/300/500mA               3,369,100  
Đồng Hồ 5406 Hiển Thị Số               4,128,200  
Đồng Hồ 5410 Hiển Thị Số             11,069,100  
Thiết bị đo nhiệt độ từ xa
Đồng Hồ 5500 Hiển Thị Số               7,390,000  
Đồng Hồ 5510 Hiển Thị Số               3,540,000  
Thiết bị Đo tốc độ
Đồng Hồ 5600 Hiển Thị Số
Phạm vi đo: 6 ~ 99999.9 rpm
 Dừng SX 
Đồng Hồ 5601 Hiển Thị Số
Giải đo:  30.0-30000.0rpm
              4,246,400  
                    Thiết bị đo nhiều chức năng( Thông mạch,mạch vòng, test điện trở đất….) 
Đồng Hồ 6010A Hiển Thị Số
Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất….
Phạm vi đo: 20/2000Ω ;   25A(20Ω  range)  15mA(2000Ω range) ;  500V DC-570V   DC
              7,476,400  
Đồng Hồ 6010B Hiển Thị Số
Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất...
Phạm vi đo:
20/200MΩ /: 20/2000Ω ;  500/1000V
              9,101,800  
Đồng Hồ 6011A Hiển Thị Số
Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất...
Phạm vi đo:
20/200/200MΩ /: 20/200MΩ ;  250/500/1000V  DC
            11,829,100  
Đồng Hồ 6015 Hiển Thị Số
Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất...
Phạm vi đo: 20/200/2000Ω 
            21,850,000  
Đồng Hồ 6016 Hiển Thị Số
Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất...
Phạm vi đo: 20/200/2000MΩ /: 20/200MΩ ;  250/500/1000V  DC
            19,250,900  
Đồng Hồ 6017 Hiển Thị Kim
Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất...
Phạm vi đo
: 125V/250V/ 500V   ; 20M/50M/100MΩ
              8,491,800  
Đồng Hồ 6018 Hiển Thị Kim
Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất...
Phạm vi đo: 250V/500V/1000V ;50M/100M/2000 MΩ
              8,491,800  
Đồng Hồ 6020 Test Voltage 125V/250V 250V/500V 1000V             23,957,300  
Đồng Hồ 6030             23,957,300  
Đồng Hồ 6050 20/200/2000Ω   ;     (LOOP 200/2000Ω, PSC 200A:100 ~ 440V)               7,582,700  
Đồng Hồ 6200 0~19.99Ω  ; 0~19.99/199.9MΩ ;10mΩ/10:Ω/100:ΩV; >500V DC(+50%/-0%)               6,523,600  
Đồng Hồ 6202               7,080,000  
Thiết bị đo phân tích công xuất đa năng
Đồng Hồ 6300-00 150 / 300 / 600V (CF: 2.5 or less)             18,823,600  
Đồng Hồ 6310-00 Đồng Hồ 6310-00
+ Chỉ thị số
+ Wiring connections : 1P 2W, 1P 3W, 3P 3W, 3P 4W
+ Voltage : 150 / 300 / 600 /1000V
+ Current : Max 3000A
+ Frequency meter range 40~70Hz
+ Không bao gồm sensor đo dòng (chọn thêm)
Chi tiết xem tại : K6310
            45,508,200  
Đồng Hồ 6305 Thiết bị mới             18,823,600  
Thiết bị đo Chỉ thị Pha
Đồng Hồ 8030 Hiển Thị Số
Điện áp làm việc: 200~480V AC;   -Tần số hiệu ứng: 20~400Hz; 200V ~ 480V
                 727,300  
Đồng Hồ 8031 Hiển Thị Số
Điện áp làm việc: 110~600V AC;    -Tần số hiệu ứng: 50/60Hz; >500V: within 5 minutes
                 641,800  
Đồng Hồ 8035 Hiển Thị Số
Điện áp làm việc: 70 to 1000V AC ;  -Tần số hiệu ứng: 45 to 66Hz
              5,432,700  
AMPE KÌM KEWTECH
KT200  Hiển thị số
Đường kính kìm kẹp ф: 30mm    -Giải đo dòng AC: 40/400A
Giải đo điện áp AC :400/600V       -Giải đo điện áp DC: 400/600V
Giải đo điện trở Ω: 400Ω/4KΩ
                 580,000  
KT203 Hiển  thị số
Đường kính kìm kẹp ф : 30mm  - Giải đo dòng AC : 40/400A  -Giải đo điện áp AC :400/600V
Giải đo điện áp DC : 400/600V     -Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4KΩ
              1,250,000  
Phụ kiện
7066A Phụ Kiện của : 1009                  106,400  
8089 Phụ kiện của : 5601                  951,800  
7060 Phụ kiện của : 1110                  625,500  
8097 Phụ kiện của : 5601 ( túi cản quang 10 miếng)                  379,100  
8125 Phụ kiện của : 6300-01                      ( φ40 : 500A)   X 3 cái               3,850,000  
8124 Phụ kiện của : 6300-03                      ( φ68 : 1000A) X 3 cái               4,727,300  
8126 Phụ kiện của : 6300-05                      ( φ40 : 200A)   X 3 cái               3,690,000  
8127 Phụ kiện của : 6300-07                      ( φ24 : 100A)   X 3 cái               3,443,600  
8128 Phụ kiện của : 6300-09                      ( φ40 : 5A)       X 3 cái               3,101,800  
8216 Phụ kiện của : 2056R, 2046R           ( đo nhiệt độ)                   402,700  
8004 Phụ kiện của :2002PA; :2003;:2004;:2007;:2040;:2046R;:2055;:2056               2,951,800  
8008 Phụ kiện của:                                nt               3,636,400  
7014 Phụ kiện của :2002PA;:2003: :2009; :2010; :2412                  519,100  
7122A Dây đo của : 3005                  374,500  
7107A                      90,900  
8129-01 Cảm biến đo dòng điện:300/1000/3000A (dung cho :5010,5020,6300,6310)               7,700,900  
8129-02 Cảm biến đo dòng điện:300/1000/3000A (dung cho :5010,5020,6300,6310)             12,299,100  
8129-03 Cảm biến đo dòng điện:300/1000/3000A (dung cho :5010,5020,6300,6310)             16,898,200  
Thông tin người đăng
» Acount
huylongnguyen

» YahooID

» SkypeID

» Phone
0984824281

» Email

Tiện ích nạp tiền bằng thẻ cào điện thoại
Để nạp tiền đăng tin VIP quý khách vui lòng đăng nhập và chọn chức năng Nạp tiền vào tài khoản
Chi tiết kèm theo bản tin
» Số lần xem
685

» Ngày cập nhật
26.04.2014

» Ngày hết hạn
24.08.2014

Tin rao vặt liên quan.
STT
Tiêu đề
Ngày
Nơi

1
31.08
Toàn quốc

2
08.05
Toàn quốc

3
26.09
Hồ Chí Minh

4
12.12
Bình Dương

5
23.04
Hồ Chí Minh

6
16.03
Toàn quốc

7
03.03
Toàn quốc

8
21.05
Toàn quốc

9
26.04
Hà Nội

10
22.10
Hà Nội

Sản phẩm vip
Cách làm chả cá nhồng rựa ngon
kietnhadatdian - Toàn quốc
Call - 08:54 | 18.10
Tấm panel sandwich xốp cách nhiệt
trangcachnhiet - Hồ Chí Minh
Call - 02:30 | 08.08
Dụng cụ bấm bọ thép 19-32mm Ybico C3173
sang_trungthai - Toàn quốc
Call - 08:46 | 10.07
Xe nâng tay cao 1 tấn, 1.5 tấn, 2 tấn giá rẻ
hienvuanh - Toàn quốc
Call - 10:08 | 26.09
Công tắc áp suất danfoss kp36
Vanconghbp - Toàn quốc
500,000 VNĐ - 02:43 | 16.08
Sóng nhựa 26 bánh xe, rổ nhựa 26 bánh xe giá tốt
kimhoa - Toàn quốc
775,000 VNĐ - 11:20 | 18.05
Gía bán xe ben Veam VB125, ben Veam 1.25 tấn
huedominh - Kiên Giang
325,000,000 VNĐ - 02:10 | 13.11
Thùng rác công cộng, thùng rác nhựa bán giá rẻ
hienvuanh - Toàn quốc
Call - 08:57 | 12.10
Dụng cụ niềng đai nhựa bằng hơi khí nén WP 20
hangha - Toàn quốc
Call - 02:27 | 22.09
Máy Bơm Ly Tâm Dân Dụng Đầu Gang Pentax CP 45 (0.5
maybomnuocchuyen ... - Toàn quốc
2,355,000 VNĐ - 11:32 | 05.09
máy đánh xốp kem que, máy đánh xốp kem cứngRPL 300
maymocthucpham - Toàn quốc
Call - 02:51 | 07.09
Cung cấp khoáng nước cho tôm ngừa bệnh cong thân
bioprokhanhhoa - Toàn quốc
50,000 VNĐ - 03:36 | 16.12
Ghế sân vận động Hòa Phát SC06AT
noithatvietnhat112 - Toàn quốc
Call - 02:09 | 15.02
Chọn thùng rác nhựa 95L tại Công ty Phước Đạt
phuocdat04 - Hồ Chí Minh
523,000 VNĐ - 10:59 | 01.12
thùng rác 660l giá siêu rẻ
thanhdieu.cnsg - Toàn quốc
100,000 VNĐ - 02:30 | 25.11
Xe nâng bàn 150kg OPK
Thanhcnsg - Toàn quốc
10,000,000 VNĐ - 03:52 | 10.08
ghế văn phòng, ghế xoay, ghế nhân viên DP-1113
Hangtieudungvietnhat - Hồ Chí Minh
1,729,000 VNĐ - 03:02 | 11.01
máy đóng lốc chai tự động, máy cắt dán màng co lốc
vulenhoathanh - Toàn quốc
Call - 10:07 | 29.06
máy xiết nắp chai rượu JGS880, máy xiết nắp chai
maydonggoi - Toàn quốc
Call - 02:50 | 20.06
mút tiêu âm hột gà
lachoanmy8 - Toàn quốc
170,000 VNĐ - 03:33 | 12.11
Trực tuyến Trực tuyến 1,749
Sản phẩm hôm nay Sản phẩm hôm nay237
Rao vặt hôm nay Rao vặt hôm nay92
Sản phẩm hiện tại Sản phẩm hiện tại11,349
Rao vặt hiện tại Rao vặt hiện tại227,503
Thành viên Thành viên21,351
Lượt truy cập Lượt truy cập66,853,156


Website screenshot generator
Trang chủ| Sản phẩm| Rao vặt| Gian hàng| Danh bạ website| Sản phảm khuyến mãi| Đăng nhập| Đăng ký
 

Copyright © 2017 www.kiembac.com
Thông tin liên hệ: 628A Ngô Quyền - An Hòa - TP Rạch Giá - Kiên Giang, Điện thoại hỗ trợ: 0972.953.953
info@kiembac.com